subconscious mind
Danh từ: Tâm trí tiềm thức
- "Subconscious mind" chỉ phần hoạt động tâm lý diễn ra ngay dưới mức độ nhận thức của ý thức. Nó chứa đựng những suy nghĩ, ký ức, cảm xúc và bản năng mà chúng ta không nhận thức được một cách rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi, quyết định và cảm xúc của chúng ta.
- (Tâm trí tiềm thức lưu trữ những ký ức mà chúng ta không thể nhớ lại một cách dễ dàng.)
- (Nhiều thói quen của chúng ta được kiểm soát bởi tâm trí tiềm thức.)
- "The power of the subconscious mind": sức mạnh của tâm trí tiềm thức, thường được nhắc đến trong các lĩnh vực tâm lý học hoặc phát triển bản thân.
- Understanding the power of the subconscious mind can help you change negative patterns. (Hiểu được sức mạnh của tâm trí tiềm thức có thể giúp bạn thay đổi những khuôn mẫu tiêu cực.)
- "Accessing the subconscious mind": tiếp cận tâm trí tiềm thức, thường thông qua thiền định, giấc mơ hoặc thôi miên.
- Hypnosis is a technique used to access the subconscious mind. (Thôi miên là một kỹ thuật được sử dụng để tiếp cận tâm trí tiềm thức.)
- Subconscious (tính từ): thuộc về tiềm thức, dưới mức ý thức.
- She has a subconscious fear of failure. (Cô ấy có một nỗi sợ thất bại trong tiềm thức.)
- Unconscious mind (danh từ): tâm trí vô thức, thường được dùng thay thế cho "subconscious mind" trong tâm lý học Freud, nhưng có sự khác biệt nhỏ về mặt học thuật.
- Freud divided the mind into the conscious, preconscious, and unconscious mind. (Freud chia tâm trí thành ý thức, tiền ý thức và vô thức.)
- Unconscious mind: tâm trí vô thức (thường dùng đồng nghĩa trong ngữ cảnh thông thường).
- Preconscious mind: tâm trí tiền ý thức (phần giữa ý thức và vô thức, chứa những thông tin có thể dễ dàng được gợi nhớ).
Không có cụm động từ trực tiếp với "subconscious mind", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Tap into the subconscious mind: khai thác tâm trí tiềm thức. - Meditation helps you tap into your subconscious mind. (Thiền định giúp bạn khai thác tâm trí tiềm thức của mình.) - Program the subconscious mind: lập trình tâm trí tiềm thức. - Affirmations are used to program the subconscious mind for success. (Những lời khẳng định được sử dụng để lập trình tâm trí tiềm thức cho sự thành công.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "subconscious mind". Tuy nhiên, một số cụm từ liên quan: - In the back of one's mind: trong tiềm thức, trong suy nghĩ sâu xa. - The idea was always in the back of his mind. (Ý tưởng đó luôn ở trong tiềm thức của anh ấy.) - Beneath the surface: bên dưới bề mặt (ám chỉ những gì không hiện rõ, như tâm trí tiềm thức). - Beneath the surface, his subconscious mind was processing the trauma. (Bên dưới bề mặt, tâm trí tiềm thức của anh ấy đang xử lý chấn thương tâm lý.)